swallow dive
Danh từ: Động tác nhào lộn kiểu chim én: "swallow dive" là một kiểu nhào lộn trên không, trong đó người nhảy cong lưng, dang rộng hai tay sang hai bên (giống như cánh chim én đang bay) trước khi chạm nước.
- (Vận động viên nhảy cầu đã thực hiện một động tác nhào lộn kiểu chim én hoàn hảo từ bệ cao.)
- (Trong các cuộc thi, động tác nhào lộn kiểu chim én được chấm điểm dựa trên sự duyên dáng và khả năng kiểm soát.)
"to execute a swallow dive": thực hiện một động tác nhào lộn kiểu chim én.
- The athlete executed a swallow dive with perfect form. (Vận động viên đã thực hiện động tác nhào lộn kiểu chim én với tư thế hoàn hảo.)
"swallow dive" như một thuật ngữ chuyên ngành: trong thể thao nhảy cầu, "swallow dive" là một trong những động tác cơ bản, thường được luyện tập để cải thiện kỹ thuật và thẩm mỹ.
Swallow (danh từ): chim én (loài chim có cánh dài, bay lượn rất uyển chuyển).
- The swallow dive is named after the bird because of the similar arm position. (Động tác nhào lộn kiểu chim én được đặt tên theo loài chim này vì tư thế tay giống nhau.)
Dive (danh từ/động từ): cú nhảy lặn, hành động nhảy xuống nước.
- A dive can be performed in many different styles. (Một cú nhảy lặn có thể được thực hiện theo nhiều phong cách khác nhau.)
- Swallow dive là thuật ngữ chính xác, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể gọi là động tác nhào lộn dang tay hoặc kiểu nhảy chim én trong ngữ cảnh không chính thức.
To perform a swallow dive: thực hiện động tác nhào lộn kiểu chim én.
- She learned to perform a swallow dive after months of practice. (Cô ấy đã học cách thực hiện động tác nhào lộn kiểu chim én sau nhiều tháng luyện tập.)
Swallow dive position: tư thế nhào lộn kiểu chim én (tư thế cong lưng, dang tay).
- The coach demonstrated the swallow dive position on the pool deck. (Huấn luyện viên đã minh họa tư thế nhào lộn kiểu chim én trên bờ hồ bơi.)
- Swallow dive không phải là thành ngữ, nhưng có thể được dùng trong văn nói ẩn dụ để chỉ một hành động uyển chuyển, duyên dáng.
- His presentation was like a swallow dive—smooth and elegant. (Bài thuyết trình của anh ấy giống như một động tác nhào lộn kiểu chim én—mượt mà và duyên dáng.)